Tôi từng tin rằng sống sót là chiến thắng tối thượng. Khi mọi thứ xung quanh trở nên bất ổn, khi tiền bạc, mối quan hệ hay sự an toàn không còn chắc chắn, tôi tự nhủ: chỉ cần vượt qua hôm nay đã là đủ. Nhưng càng sống lâu trong “chế độ sinh tồn”, tôi càng nhận ra cái giá tâm lý phải trả không hề nhỏ. Những ảnh hưởng ấy không biến mất khi hoàn cảnh cải thiện; chúng âm thầm bám rễ và định hình cách tôi nghĩ, cảm nhận và kết nối với thế giới.
Chế độ sinh tồn là gì trong đời sống tâm lý?
Với tôi, chế độ sinh tồn không chỉ là thiếu thốn vật chất. Đó là trạng thái tinh thần luôn căng thẳng, luôn cảnh giác, luôn chuẩn bị cho điều xấu nhất. Tôi phản ứng nhanh, quyết liệt, nhưng cũng khép kín và phòng thủ. Cơ thể và tâm trí tôi học cách ưu tiên an toàn trước mắt, bỏ qua nhu cầu dài hạn như nghỉ ngơi, niềm vui hay sự phát triển cá nhân. Lúc đó, điều này giúp tôi trụ vững. Về lâu dài, nó để lại những vết hằn khó xóa.
Sự cảnh giác quá mức trở thành thói quen
Một trong những ảnh hưởng rõ rệt nhất là sự cảnh giác thường trực. Tôi khó thư giãn hoàn toàn. Ngay cả khi mọi việc đã ổn hơn, tâm trí tôi vẫn quét tìm rủi ro: lời nói của người khác có ẩn ý gì không, kế hoạch này có bẫy nào không, niềm vui này có kéo theo mất mát gì không. Sự cảnh giác từng cứu tôi khỏi sai lầm, nhưng khi kéo dài, nó bào mòn năng lượng, khiến tôi mệt mỏi và nghi ngờ cả những điều vô hại.
Cảm xúc bị “đóng băng” để tiết kiệm năng lượng
Khi phải sinh tồn, tôi học cách kìm nén cảm xúc. Buồn thì gạt sang một bên, vui cũng không dám tận hưởng trọn vẹn vì sợ hụt hẫng. Dần dần, tôi nhận ra mình phản ứng cảm xúc kém linh hoạt. Tôi ít phấn khởi, ít rung động, và đôi khi khó gọi tên cảm xúc của chính mình. Việc “đóng băng” này giúp tôi tập trung làm việc và chịu đựng, nhưng nó làm đời sống nội tâm trở nên phẳng lặng, thiếu màu sắc.
Niềm tin vào con người và tương lai bị xói mòn
Sống lâu trong chế độ sinh tồn khiến tôi hình thành niềm tin rằng thế giới vốn khắc nghiệt và không đáng tin. Tôi dựa vào bản thân nhiều hơn, nhưng cũng khó nhờ cậy người khác. Sự độc lập trở thành áo giáp, còn sự gắn bó là rủi ro. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các mối quan hệ: tôi giữ khoảng cách, sợ phụ thuộc, sợ thất vọng. Niềm tin vào tương lai cũng trở nên ngắn hạn; tôi lập kế hoạch theo từng bước nhỏ, hiếm khi dám mơ xa.
Ra quyết định thiên về ngắn hạn
Trong sinh tồn, quyết định nhanh và ngắn hạn là hợp lý. Tôi quen chọn phương án ít rủi ro ngay lập tức, dù có thể bỏ lỡ lợi ích lâu dài. Thói quen này theo tôi cả khi hoàn cảnh đã khác. Tôi chần chừ trước những cơ hội cần đầu tư thời gian, học tập hay xây dựng. Nỗi sợ mất mát trước mắt lấn át lợi ích tương lai, khiến tôi tự giới hạn con đường phát triển của mình.
Cơ thể ghi nhớ căng thẳng
Không chỉ tâm trí, cơ thể tôi cũng mang dấu ấn của sinh tồn. Nhịp sinh hoạt thất thường, khó ngủ sâu, dễ mệt dù không lao lực. Căng thẳng kéo dài làm tôi nhạy cảm hơn với áp lực nhỏ. Tôi hiểu rằng khi tâm trí coi nguy hiểm là trạng thái bình thường, cơ thể cũng khó trở lại cân bằng. Việc hồi phục vì thế cần thời gian và sự kiên nhẫn.
Sự tự trách và cảm giác “chưa bao giờ là đủ”
Trong những năm tháng sinh tồn, tôi đo giá trị bản thân bằng khả năng chịu đựng và hoàn thành. Khi nghỉ ngơi, tôi thấy có lỗi. Khi không tiến lên, tôi tự trách. Cảm giác “chưa bao giờ là đủ” thúc đẩy tôi cố gắng, nhưng cũng khiến tôi kiệt sức. Tôi phải học lại rằng giá trị con người không chỉ nằm ở việc vượt qua khó khăn, mà còn ở khả năng sống trọn vẹn.
Con đường thoát khỏi chế độ sinh tồn
Điều khó nhất không phải là thoát khỏi hoàn cảnh, mà là giúp tâm trí nhận ra rằng nguy hiểm đã qua. Tôi bắt đầu bằng những bước nhỏ: thiết lập nhịp sinh hoạt ổn định, cho phép mình nghỉ ngơi mà không phán xét, luyện tập chú ý vào hiện tại. Tôi tập xây dựng lại niềm tin qua những mối quan hệ an toàn, nơi tôi có thể chia sẻ mà không cần phòng thủ. Quan trọng hơn, tôi học cách mở rộng tầm nhìn tương lai, cho phép bản thân mơ ước dù còn lo lắng.
Kết luận
Sống trong chế độ sinh tồn có thể là phản ứng cần thiết trước nghịch cảnh, và tôi không phủ nhận sức mạnh mà nó mang lại. Nhưng khi trạng thái ấy kéo dài, những ảnh hưởng tâm lý sẽ theo ta rất lâu sau khi khó khăn qua đi. Nhận diện chúng không phải để tự trách, mà để chữa lành. Với tôi, hành trình này là chuyển từ “chỉ sống sót” sang “thật sự sống” — một bước chậm rãi nhưng đầy ý nghĩa.
